Gearbox GX2 Power dùng lõi SST 2.0 CarbonRibCore™, tức lõi gân sợi carbon đã được cấp bằng sáng chế. Bảng thông số của hãng ghi vật liệu lõi là sợi carbon Toray T-700 mô-đun trung bình 200 FAW, mặt vợt carbon thô dệt 3K, và lõi được treo tách khỏi khung; trong phần thông số không có dòng nào ghi foam. Còn câu hỏi "có trợ lực không": nếu hiểu là vợt thiên về lực đánh thì có, vì Gearbox gọi GX2 Power là cây vợt hợp lệ mạnh nhất từ trước tới nay của hãng và Pickleball Effect, Pickleheads, ThePickleBase đều xếp nó vào nhóm vợt power.
Bài viết này của PickZone đi từng ý: lõi GX2 Power cấu tạo ra sao, khác gì một cây vợt tổ ong hay vợt foam, lực mạnh đến đâu theo số đo của hãng và nhận xét của người thử vợt, cuối cùng là khác biệt giữa bản Elongated, Hybrid và các bản Limited Edition đang bán tại cửa hàng.

Trả lời nhanh: Gearbox GX2 Power lõi gì?
- Cấu trúc lõi: Patented SST 2.0 CarbonRibCore Structure, lõi gân sợi carbon thế hệ thứ hai của Gearbox.
- Vật liệu lõi: 200 FAW, sợi carbon Toray T-700 mô-đun trung bình.
- Cách gắn lõi: lõi được treo hoàn toàn, tách khỏi khung vợt.
- Mặt vợt: 3K Woven Raw Carbon, tức carbon thô dệt 3K.
- Độ dày, trọng lượng: 16 mm, 8.0 oz ở cả bản Elongated và Hybrid.
- Chứng nhận: danh sách USA Pickleball có GX2 Power Elongated 16mm (thêm ngày 27/05/2025) và GX2 Power Hybrid (thêm ngày 11/06/2025), cả hai ở trạng thái Pass.
Như vậy GX2 Power không phải vợt lõi tổ ong và cũng không được hãng mô tả là vợt lõi foam. Phần dưới giải thích từng điểm.
SST 2.0 CarbonRibCore: lõi gân carbon, nhìn giống tổ ong nhưng không phải
GX2 Power thuộc họ GX2, nền tảng là SST 2.0 CarbonRibCore™ mà Gearbox gọi là thế hệ tiếp theo của công nghệ vợt. Trên trang GX2, hãng viết thoạt nhìn cây vợt có thể giống vợt tổ ong truyền thống, nhưng bên trong là lõi gân carbon. Hãng tự công bố lõi này chắc gấp bốn lần lõi tổ ong truyền thống và gấp đôi vợt foam ô kín, không kèm phương pháp đo.
Theo trang GX2, thế hệ 2.0 có mật độ sợi carbon gấp đôi và vị trí gân được đặt chính xác hơn (2X FiberStamina™), gân giữa được gia cố ở các điểm va chạm chính (SureStrength™), và cán làm liền với lõi (ProFormance). Ở góc nhìn người thử vợt, Braydon Unsicker của Pickleball Effect (bài ngày 06/08/2025) mô tả lõi SST của Gearbox dùng các ống carbon xếp theo chiều dọc, thay vì lõi polymer hay lõi foam truyền thống, và cho rằng chính cấu trúc này tạo ra cảm giác giữ bóng đặc trưng của GX2. Ảnh X-quang ông chụp cho thấy rõ cấu trúc gân carbon bên trong.
Nếu bạn muốn xem lõi gân carbon khác lõi tổ ong thế nào trên toàn bộ các dòng Gearbox, PickZone có bài Vợt Gearbox lõi gì? Giải mã lõi gân carbon SST và SST 2.0.
Điểm riêng của GX2 Power so với GX2 thường
Cùng lõi SST 2.0, nhưng bản Power được Gearbox tinh chỉnh thêm vài chỗ, theo đúng mô tả trên trang sản phẩm:
- Lõi treo: lõi được treo hoàn toàn, tách khỏi khung, để lõi carbon tích và nhả năng lượng với lực rất mạnh. Hãng nói nhờ vậy các cú drive xoáy lên và cú vô-lê đẩy bật khỏi mặt vợt rất nhanh.
- Gân cấu hình lại: cấu trúc gân bên trong được sắp lại và tinh chỉnh để cải thiện âm thanh, cao độ và độ rung, giúp người chơi cảm nhận rõ hơn lực của cú đánh.
- Điểm ngọt và độ ổn định: gân sắp lại cùng lõi treo giúp mở rộng điểm ngọt, còn twist weight tăng lên giúp vợt ổn định và dễ kiểm soát hơn.
Pickleball Effect ghi thêm một chi tiết dễ thấy bằng mắt: lần đầu tiên Gearbox bỏ kiểu khung không viền quen thuộc để gắn viền bảo vệ (edge guard) trên một mẫu vợt cao cấp; theo tác giả, thay đổi này giúp tăng twist weight, độ ổn định và độ "tha thứ" khi đánh lệch tâm so với các mẫu Gearbox trước. Ảnh X-quang của ông còn cho thấy có phần trọng lượng đặt thêm ở hai góc dưới và trong cán.

GX2 Power có phải vợt lõi foam không?
Không, theo cách Gearbox ghi thông số. Phần Specifications của cả bản Hybrid lẫn bản Elongated chỉ ghi lõi là SST 2.0 CarbonRibCore và vật liệu lõi là sợi carbon Toray T-700, không có dòng nào nhắc foam. Pickleball Effect cũng nói lõi SST dùng các ống carbon xếp dọc thay vì lõi polymer hay lõi foam truyền thống.
Về cảm giác thì hơi khác một chút. Cũng Braydon Unsicker nhận xét cảm giác chạm bóng của GX2 Power thiên về mềm, không quá khác vợt full foam, nhưng hơi "rỗng" một chút, gợi nhớ vợt Gen 3; theo ông, chính độ rỗng đó lại cho nhiều phản hồi và cảm giác kết nối hơn nhiều vợt lõi foam có cảm giác "câm".
Dòng Gearbox có foam trong lõi là Pressure X, ra mắt năm 2026: lõi Pressure X Core đặt foam và áp lực vào bên trong khung gân SST 2.0. Nếu bạn đang phân vân giữa hai hướng, bài Gearbox Pressure X: công nghệ, thông số 8E, 8M và giá đặt trước sẽ giúp bạn hình dung dòng còn lại.
GX2 Power có trợ lực không?
Ở Việt Nam, câu hỏi "vợt có trợ lực không" thường dùng để hỏi cây vợt có thiên về lực đánh hay không. Trang vợt pickleball dòng hỗ trợ lực của PickZone mô tả nhóm vợt này hợp với người chơi thiên tấn công, thích kết thúc điểm bằng drive và smash, hoặc cần vợt bù thêm sức mạnh. Theo nghĩa đó, GX2 Power là vợt thiên lực:
- Gearbox tự định vị: GX2 Power là "cây vợt hợp lệ mạnh nhất từ trước tới nay của Gearbox", với khẩu hiệu "mastered power", tức lực mạnh nhưng vẫn đi cùng kiểm soát và độ khéo.
- Pickleball Effect (06/08/2025): trong cơ sở dữ liệu hơn 300 cây vợt của tác giả, GX2 Power thuộc nhóm bách phân vị trên 90 một chút về lực (power) và từ cuối 70 đến đầu 80 về độ nảy (pop). Tác giả viết mẫu này kết hợp hỏa lực cao cấp với mức giữ bóng và độ lún bóng mà ông chưa thấy ở nhóm vợt power.
- Pickleheads (Stephen Mijangos, 15/08/2025): chấm lực 10/10, kiểm soát 8,5/10, xoáy 9/10, và gọi đây là lần đầu tác giả thật sự thích chơi một cây vợt Gearbox.
- ThePickleBase (24/09/2026, cập nhật 13/10/2026): trong bài vợt thiên lực 2026, GX2 Power nhận hạng mục "Best Feel", vì giữ bóng lâu hơn phần lớn vợt cùng nhóm nên vẫn có cảm giác bóng khi vung hết tốc lực.
Đi kèm là những lưu ý quen thuộc của vợt nhiều lực. Pickleball Effect không khuyên mẫu này cho người vốn hay đánh bóng bật cao ngoài ý muốn, và thấy độ bám xoáy ở cú nhẹ như dink kém hơn so với cú vung mạnh. Pickleheads viết nếu bạn chật vật khi điều khiển vợt nhiều lực thì đây sẽ là thử thách, đôi lúc hiệu ứng bật nảy vẫn đẩy bóng ra ngoài nếu điểm chạm hay đường vung chưa chuẩn, và không khuyên cho người mới chơi vì giá cao và lực rất mạnh.

Số đo Paddle DNA của GX2 Power Elongated
Gearbox có một phép đo riêng tên Paddle DNA™: hệ vung cơ khí độc quyền vung vợt ở khoảng 45 MPH trong điều kiện lặp lại được, đo tốc độ bóng tại 20 vị trí định sẵn trên mặt vợt. Hãng công bố kết quả cho GX2 Power Elongated như sau:
| Chỉ số | Kết quả | Hãng định nghĩa |
|---|---|---|
| Peak MPH | 55,3 MPH | Tốc độ bóng cao nhất ghi được tại một điểm chạm |
| Average MPH | 51,0 MPH | Tốc độ bóng trung bình trên mặt vợt, hãng gọi là lực "dùng được" |
| Sweet Spot | 70% | Phần trăm mặt vợt giữ được ít nhất 90% Peak MPH |
| Edge Retention | 87,6% | Mức vợt giữ tốc độ bóng khi chạm ra gần mép |
| Disparity | 6,9 MPH | Chênh lệch giữa tốc độ cao nhất và thấp nhất trên mặt vợt |
Hãng lưu ý các tốc độ này đều đo với cùng một mô phỏng vung 45 MPH, không phải tốc độ tối đa người chơi có thể đạt; chúng chỉ là mốc chung để so sánh trong cùng điều kiện. Gearbox chỉ công bố Paddle DNA cho bản Elongated, chưa có số tương ứng cho bản Hybrid. Phép đo này cũng khác với cách Gearbox đo dòng Pressure X, nên không nên đặt hai bộ số cạnh nhau để so.
Rô-đa và độ bền: hãng nói gì, người thử thấy gì
Trang GX2 Power viết thời gian rô-đa (break-in) có thể khác nhau tùy lối chơi, tần suất và cường độ; với người chịu khó rô-đa, vợt sẽ tăng tốc độ, kéo dài thời gian giữ bóng và mở rộng điểm ngọt. Về độ bền, hãng mô tả kết cấu lõi sợi carbon chịu được mài mòn và biến dạng, giữ độ phản hồi và lực dù chịu va đập lặp lại.
Từ phía người thử, Braydon Unsicker ghi nhận một giai đoạn rô-đa ngắn: vợt mềm đi một chút và mạnh hơn một chút, rồi ổn định và giữ nguyên từ đó. Ông cho rằng lõi sợi carbon của GX2 Power ít bị trôi đặc tính khi chơi lâu hơn so với nhiều vợt Gen 3 thiên lực, nên hợp với người muốn cây vợt cho cảm giác giống nhau mỗi lần ra sân.

Elongated, Hybrid và các bản Limited Edition tại PickZone
GX2 Power có hai dáng. Thông số dưới đây lấy từ trang hãng (bản Elongated thường đã gỡ khỏi web hãng nên đối chiếu bản lưu ngày 14/08/2025), riêng swing weight và twist weight là số Pickleball Effect tự đo.
| Thông số | Elongated | Hybrid |
|---|---|---|
| Dáng đầu vợt | Elongated (E) | Hybrid (HH) |
| Chiều dài vợt | 16-1/2 inch | 16.2 inch |
| Chiều rộng | 7-3/8 inch | 7.8 inch |
| Chiều dài đầu vợt | 11 inch | 10.7 inch |
| Chiều dài cán | 5-1/2 inch | 5.5 inch |
| Độ dày, trọng lượng | 16 mm, 8.0 oz | 16 mm, 8.0 oz |
| Swing weight (Pickleball Effect đo) | 118 | 113 |
| Twist weight (Pickleball Effect đo) | 6,2 | 6,66 |
Với bản Elongated, hãng mô tả dáng dài cho đòn bẩy tốt, tạo nhiều lực hơn mà tốn ít sức hơn, hợp người thích đánh từ cuối sân và là bước chuyển dễ dàng cho người chơi tennis nhờ chiều dài và cách cầm quen thuộc. Trang bản Hybrid liệt kê ưu điểm "Longer Handle for Two-Handed Shots", tức cán dài thuận cho cú đánh hai tay.
Các mẫu GX2 Power đang có tại PickZone (giá bán theo dữ liệu cửa hàng ngày 16/10/2026):
- Gearbox GX2 Power Elongated: 4.260.000đ, còn hàng.
- Gearbox GX2 Power Hybrid: 4.270.000đ, còn hàng.
- GX2 Power Elongated Limited Edition White: 4.270.000đ, còn hàng.
- GX2 Power Hybrid Limited Edition White: 4.260.000đ; bản Blue Pink và Yellow Pink: 4.240.000đ, đều còn hàng.
Ở web hãng, bản Elongated Limited Edition hiện mang tên "GX2 Power Elongated - Dual Certified - Limited Edition", được giới thiệu là phối màu giới hạn của GX2 Power Elongated, giữ nguyên lực, cảm giác và hiệu năng, với thông số lõi giống bản thường. Tại PickZone, các bản Limited Edition ghi cùng độ dày 16 mm và trọng lượng 8 oz như bản thường. Bạn có thể xem toàn bộ trong danh mục vợt pickleball Gearbox hoặc gọi hotline 0921 456 666 để được tư vấn chọn dáng.


