Phần lớn vợt Gearbox cao cấp không dùng lõi tổ ong mà dùng lõi gân sợi carbon SST (Solid Span Technology): nhiều gân carbon chạy song song dọc mặt vợt, được đúc thành một kết cấu liền khối. SST là công nghệ duy nhất Gearbox ghi kèm số bằng sáng chế Mỹ, US 10,377,093. Dòng GX2 và GX2 Power dùng thế hệ thứ hai là SST 2.0 CarbonRibCore™; Pressure X ra mắt năm 2026 thêm foam và áp lực vào bên trong khung gân SST 2.0. Riêng các dòng phổ thông như GBX Power Gen-3 và dòng G vẫn dùng lõi tổ ong polypropylene.
Vì Gearbox có cả hai kiểu lõi, câu hỏi "vợt Gearbox lõi gì" chỉ trả lời đúng khi đi theo từng dòng. PickZone gom lại chữ ghi trong bảng thông số của hãng cho từng mẫu đang bán ở cửa hàng, rồi giải thích SST, SST 2.0 và điểm khác giữa lõi gân carbon với lõi tổ ong, cũng theo đúng những gì hãng và giới đánh giá đã viết.

Vợt Gearbox lõi gì? Bảng tra theo từng dòng
Bảng dưới đây ghép mục "Core Construction" và "Core Material" trên trang hãng với các mẫu đang còn hàng hoặc nhận đặt trước tại PickZone. Với mẫu hãng đã gỡ khỏi web, PickZone đọc bản lưu trên web.archive.org.
| Dòng vợt | Lõi theo bảng thông số của hãng | Mẫu tại PickZone |
|---|---|---|
| Pressure X | Pressure X Core (đang chờ cấp bằng) trên gân sợi carbon SST 2.0 (đã có bằng); foam 8E gốc EPP, 8M gốc MPP | 8E, 8M, bộ Complete Set (đặt trước) |
| GX2 Power | SST 2.0 CarbonRibCore (đã có bằng); sợi Toray T-700 mô-đun trung bình 200 FAW | Elongated, Hybrid, các bản Limited Edition |
| GX2 | SST 2.0 CarbonRibCore (đã có bằng); sợi Toray T-700 mô-đun trung bình 200 FAW | Elongated, Integra XL, Hyper |
| Pro Ultimate Hyper | Gân sợi carbon SST (đã có bằng); sợi Toray T-700 mô-đun trung bình 140 FAW | Pro Ultimate Hyper 16mm |
| Pro Power Integra | Khoang sợi carbon (Carbon Fiber Chambers, đã có bằng), mô tả là công nghệ SSTCore™; sợi Toray T-700 | Pro Power Integra 14mm |
| GBX Power Gen-3 | Lõi tổ ong PPE (polypropylene) dạng treo, thế hệ Gen-3 | Elongated, Hybrid, 2 bản Summer Edition |
| Dòng G, GBX ModQuad | Lõi tổ ong polypropylene (riêng G2 hãng ghi gọn "PPE Core") | G16, G14, G20, G3, G2, GBX ModQuad 14mm |
Nhìn bảng sẽ thấy ranh giới khá rõ: các dòng cao cấp từ Pro Ultimate Hyper, GX2, GX2 Power đến Pressure X đều đứng trên nền gân carbon; còn GBX Power Gen-3 và dòng G là lõi tổ ong polypropylene, được Gearbox tinh chỉnh theo cách riêng. Một số mẫu PickZone đang bán đã được gỡ khỏi web hãng (Pro Power Integra, GX2 Elongated, G16, G2 Integra, G2 Quad), nên thông số lõi của chúng được đối chiếu với bản lưu trên web.archive.org.
SST là gì? Định nghĩa theo chữ của Gearbox
SST là viết tắt của Solid Span Technology. Gearbox mô tả công nghệ này ở nhiều trang sản phẩm, mỗi trang nhấn một khía cạnh:
- Về cấu tạo: SST gồm các cấu trúc nhịp bằng sợi carbon (carbon span structures) được tạo hình cùng một vật liệu lõi ở thể rắn. Hãng ví nó như một hộp số cho cú đánh, tức một cơ chế chuyển năng lượng của quả bóng thành các mức lực, kiểm soát và xoáy khác nhau tùy từng cú.
- Về hình dạng lõi: nhiều gân sợi carbon chạy song song dọc mặt vợt, tạo thành lõi SSTCore™.
- Về khung tổng thể: SSTCore™ là một khung sợi carbon, gồm lõi gân carbon song song và các lớp mặt chịu va đập để tăng độ bền.
- Về cách làm: SST là một quy trình đúc độc quyền, pha trộn nhiều loại sợi carbon cường độ cao để tạo lõi có gân và kết cấu liền một khối. Sợi carbon được đặt bằng tay rồi cuộn lại.
Gearbox tóm cả cơ chế này bằng câu khẩu hiệu "Energy in—performance out" (năng lượng vào, hiệu năng ra). Nói gọn, lõi SST là một hàng gân carbon đặt song song bên dưới mặt vợt, còn lõi tổ ong là một tấm polypropylene chia thành các ô.

Bằng sáng chế US 10,377,093 của SST
Trên các trang vợt pickleball của Gearbox, SST là công nghệ duy nhất được ghi kèm số bằng sáng chế: US 10,377,093. Trang Pro Ultimate viết "No. US 10,377,093", trang Pro Control ghi "US 10377093", còn trang CX11 ghi "#10.377.093" và nói đây là công nghệ do kỹ sư của Gearbox phát minh. Ba cách viết, cùng một số bằng.
Hãng còn tự nhận đây là lõi có gân duy nhất được cấp bằng sáng chế trong pickleball. Đó là câu Gearbox tự công bố; trang hãng không đăng văn bản bằng sáng chế hay năm cấp bằng. Một góc nhìn bên ngoài: trong bài đánh giá GX2 Power ngày 06/08/2025, Braydon Unsicker (Pickleball Effect) viết rằng Gearbox đã đăng ký bằng sáng chế để bảo vệ công nghệ của mình, "nói ngắn gọn là không ai sao chép được".
Ngoài SST, các bảng thông số còn gắn chữ "Patented" (đã có bằng) cho SST 2.0 CarbonRibCore và Carbon Fiber Chambers, nhưng không ghi số bằng riêng. Những công nghệ mới hơn như Pressure X Core, SpinLock™ hay Power Matrix được ghi "Patent-Pending", tức đang chờ cấp bằng.
SST 2.0 CarbonRibCore: thế hệ thứ hai trên GX2 và GX2 Power
Gearbox giới thiệu SST 2.0 CarbonRibCore™ là thế hệ tiếp theo của công nghệ vợt và là nền của dòng GX2. Hãng viết rằng thoạt nhìn GX2 có thể giống một cây vợt tổ ong truyền thống, nhưng lõi bên trong là gân carbon. Trang GX2 liệt kê năm điểm thay đổi:
- 2X FiberStamina™: tăng khối lượng sợi trên diện tích (FAW), mật độ sợi carbon gấp đôi, vị trí gân được đặt chính xác hơn; theo hãng giúp kéo dài thời gian bóng nằm trên mặt vợt, tăng kiểm soát và độ bền.
- FinesseFlex™: chuyển bớt trọng lượng từ nhựa nhiệt dẻo sang sợi carbon để vợt chắc và chính xác hơn, giảm rung.
- SureStrength™: gia cố các gân ở giữa, tại những điểm va chạm chính.
- DynamicPly™: mặt carbon dệt 3K có vân cao, các lớp mặt vuốt thon để mở rộng điểm ngọt.
- ProFormance: cán và lõi làm liền một khối để truyền lực liền mạch.
Theo trang hãng, GX2 đạt chuẩn PBCoR mới nhất của USA Pickleball và xử lý các vấn đề thường gặp như lực tăng quá mức sau giai đoạn chạy rô-đa, mòn nhanh và xuống cấp. Con số cụ thể nhất là vật liệu lõi: GX2 và GX2 Power ghi 200 FAW sợi carbon Toray T-700 mô-đun trung bình, trong khi Pro Ultimate ghi 140 FAW cùng loại sợi.
Bản GX2 Power đi xa thêm một bước: lõi CarbonRibCore được treo tách khỏi khung, gân carbon được cấu hình lại để chỉnh âm thanh, cao độ và độ rung. Nếu bạn đang cân nhắc dòng này, có thể xem trực tiếp GX2 Power Elongated hoặc bản GX2 Integra XL thuộc dòng GX2 thường.

Lõi gân carbon khác lõi tổ ong thế nào?
Ở các mẫu tổ ong của Gearbox, bảng thông số ghi lõi là polypropylene dạng tổ ong; trang GBX còn ghi cỡ ô 7 mm. Lõi SST khác hẳn về hình dạng: Pickleball Effect mô tả SST Core của Gearbox dùng các ống carbon xếp theo chiều dọc, thay cho lõi polymer hay lõi foam truyền thống. Về độ chắc, Gearbox tự nói lõi GX2 chắc gấp bốn lần lõi tổ ong truyền thống và gấp đôi vợt foam ô kín; trang hãng không nêu phương pháp đo cho hai con số này, nên PickZone chỉ ghi lại như một tuyên bố của hãng.
Nhận xét từ người thử vợt tập trung vào chuyện lõi giữ đặc tính theo thời gian:
- Chris Olson, The Pickleball Studio (18/10/2023): lõi Gearbox không làm bằng polymer nên không bị "chết" theo cách vợt lõi polymer thường gặp. Ông cũng lưu ý từ khi Gearbox chuyển sang mặt carbon thô, nhiều khả năng lớp nhám trên mặt vợt sẽ mòn trước khi bộ phận nào khác hỏng.
- Braydon Unsicker, Pickleball Effect (06/08/2025), về GX2 Power: nhiều vợt Gen 3 thiên lực tăng độ nảy không đều trong lúc chạy rô-đa và cuối cùng bị nén dập lõi; lõi sợi carbon của GX2 Power ít bị trôi đặc tính hơn. Tác giả vẫn ghi nhận một giai đoạn rô-đa ngắn lúc đầu, vợt mềm đi một chút rồi ổn định.
Lõi tổ ong của Gearbox cũng không phải loại ép thông thường. Với GBX Power Gen-3, hãng viết lõi được treo và cách ly khỏi nhiệt, áp lực quá mức trong lúc sản xuất, khác với vợt tổ ong ép truyền thống, để giữ kết cấu và độ nảy ổn định theo thời gian. Mẫu này có tại PickZone, ví dụ GBX Power Hybrid Gen-3 16mm.

Từ SST đến Pressure X Core (2026)
Pressure X là bước kế tiếp trên nền gân carbon. Bảng thông số ghi Pressure X Core, đang chờ cấp bằng, đặt trên cấu trúc gân sợi carbon SST 2.0 đã có bằng. Theo Gearbox, lõi mới bắt đầu từ một hệ khung sợi carbon, rồi foam kỹ thuật và áp lực có chủ đích làm việc bên trong khung đó để tinh chỉnh cảm giác và phản hồi trên mặt vợt. Hãng gói ba vai trò trong một câu: "Carbon fiber defines. Foam refines. Pressure tunes." Ảnh X-quang hãng đăng cho thấy kết cấu 5 gân carbon của Pressure X.
Trong danh sách vợt được phép của USA Pickleball, Pressure X 8E và 8M có tên từ ngày 01/10/2026, trạng thái Pass; cột vật liệu lõi ghi gân sợi carbon với foam EPP ở bản 8E và MPP ở bản 8M. Phần công nghệ, thông số và giá đặt trước của dòng này có trong bài Gearbox Pressure X: công nghệ, thông số 8E, 8M và giá đặt trước.

Đọc thông số lõi trên trang sản phẩm thế nào cho đúng?
Khi xem một cây vợt Gearbox, bạn sẽ gặp vài chữ lặp lại. Cách hiểu ngắn gọn theo đúng cách hãng dùng:
- Core Construction là kiểu cấu trúc lõi (gân SST, SST 2.0 CarbonRibCore, khoang sợi carbon hay tổ ong).
- Core Material là vật liệu làm lõi; với dòng gân carbon, hãng ghi loại sợi Toray T-700 mô-đun trung bình kèm chỉ số FAW (140 hay 200).
- Patented là đã có bằng sáng chế; Patent-Pending là đang chờ cấp bằng.
Trên trang sản phẩm tại PickZone, ô "Chất liệu" ghi gọn theo từng mẫu, ví dụ "CarbonRibCore" với GX2 Power Elongated, "3K Raw Carbon" với GX2 Hyper hay "Carbon thô, lõi tổ ong Gen-3" với GBX Power. Muốn biết chính xác cấu trúc lõi, bạn đối chiếu thêm bảng ở đầu bài này.
Chọn vợt Gearbox lõi gân carbon tại PickZone
Nếu bạn muốn một cây vợt dùng lõi gân carbon của Gearbox, các mẫu đang có tại PickZone gồm:
- SST đời đầu: Pro Ultimate Hyper 16mm và Pro Power Integra 14mm.
- SST 2.0 CarbonRibCore: GX2 Elongated, GX2 Integra XL, GX2 Hyper; GX2 Power Elongated, GX2 Power Hybrid và các bản Limited Edition.
- Pressure X Core trên khung SST 2.0: Pressure X 8E, 8M và bộ Complete Set, đang nhận đặt mua trước.
Toàn bộ mẫu, kể cả các dòng lõi tổ ong, được xếp trong danh mục vợt pickleball Gearbox chính hãng. Cần hỏi thêm về lõi của một mẫu cụ thể, bạn có thể gọi hotline 0921 456 666.

